Sóng Elliott là gì: Cấu trúc 5-3, quy tắc, guideline và cách áp dụng vào chart

Mục lục

Có giai đoạn tôi ghét Sóng Elliott. Vì tôi đếm đâu cũng ra, và mỗi lần “ra” là mỗi lần tôi thấy mình thông minh. Rồi thị trường tát cho một cái, đủ đau để bớt ảo tưởng.

Tôi từng cháy tài khoản. Từng nghiện entry đẹp, nhìn chart như nhìn tranh, cố vẽ cho ra một câu chuyện hợp lý. Elliott là thứ làm tôi “vẽ” giỏi hơn. Và cũng là thứ khiến tôi thua nhanh hơn nếu tôi dùng nó sai.

Nếu bạn đang học Sóng Elliott, thứ đáng giá nhất không phải là thuộc tên mẫu sóng. Thứ đáng giá là biết khi nào nhãn của bạn sai, và bạn phải làm gì khi nó sai. Trading là nghề xác suất. Elliott cũng chỉ là một ngôn ngữ để mô tả xác suất theo nhịp tâm lý đám đông.

Vì sao Elliott xuất hiện

Elliott là “ngôn ngữ mô tả” tâm lý đám đông

Một thị trường có hàng triệu quyết định mua bán. Nhưng hành vi con người có khuôn. Sợ hãi, tham lam, hy vọng, hoài nghi. Nhịp lên xuống thường lặp lại theo chu kỳ cảm xúc. Elliott Wave nói rằng chuyển động giá thường tạo thành một pha xung lực 5 nhịp, rồi một pha điều chỉnh 3 nhịp. Lặp đi lặp lại, ở nhiều cấp độ khác nhau.

Điểm hay của Elliott: nó buộc bạn nhìn cấu trúc thay vì nhìn từng cây nến.

Điểm dở của Elliott: nếu bạn không có kỷ luật, bạn sẽ “bẻ cấu trúc” để bảo vệ cái tôi.

Ellitott
Ellitott

Những thứ phá cấu trúc đẹp của 1 sóng Elliott

  • Liquidity: thanh khoản mỏng ở một số phiên, một số sản phẩm, hoặc những đoạn thị trường “đứng hình” rồi giật. Cấu trúc nhìn như sóng, nhưng thực ra là khoảng trống thanh khoản.
  • Spread: lúc bình thường bạn thấy mọi thứ hợp lý, đến khi spread giãn (đặc biệt quanh tin hoặc phiên giao nhau) thì các điểm swing bị méo. Nhiều người đếm sóng bằng mắt, rồi vào lệnh bằng giá khớp thực tế, lệch một đoạn là kế hoạch vỡ.
  • Slippage: bạn đặt stop theo “điểm vô hiệu” rất đẹp, nhưng khi biến động tăng, trượt giá làm stop bị ăn sâu hơn dự tính. Elliott không cứu được phần này. Risk management mới cứu.
  • News volatility: tin tức làm thị trường đi theo “cú nổ” thay vì đi theo nhịp tâm lý tích lũy. Khi tin đánh vào kỳ vọng (lãi suất, CPI, địa chính trị), mô hình đẹp có thể bị xé.

Vậy nên: Elliott dùng được, nhưng phải dùng như kịch bản có điều kiện, chứ không phải tiên tri.

Nguyên tắc cốt lõi 5-3 của Sóng Elliott

Sóng xung lực (Impulse Waves) 1-2-3-4-5

Xung lực là pha đi theo xu hướng chính. Trong xu hướng tăng: 1-3-5 là các nhịp đẩy lên, 2-4 là các nhịp hồi xuống. Trong xu hướng giảm thì ngược lại.

Tâm lý đi kèm (cách hiểu thực tế, không phải giáo điều):

  • Sóng 1: nhóm sớm vào trước, thị trường còn nghi ngờ, tin xấu vẫn nhiều.
  • Sóng 2: cú dập niềm tin, đa số nghĩ “chắc lại sập thôi”.
  • Sóng 3: đoạn dễ bùng nổ nhất vì đám đông đồng thuận dần, dòng tiền vào mạnh, breakout dễ chạy.
  • Sóng 4: chốt lời, phân phối nhẹ, thị trường bắt đầu rối, tin tức nhiễu.
  • Sóng 5: đoạn nhiều người “muộn nhưng vẫn lao vào”, đôi khi giá vẫn lên nhưng lực yếu dần, dễ có phân kỳ.
AD 4nXe4kHKDTg3iS PGBMJ2Si Wf7OvxJ37fV NupL

Sóng điều chỉnh (Corrective Waves) A-B-C

Sau 5 nhịp xung lực thường có 3 nhịp điều chỉnh. Điều chỉnh không nhất thiết là “giảm mạnh”. Nó có thể đi ngang, giật lên giật xuống, làm bạn mất kiên nhẫn.

  • A: nhịp đầu tiên đi ngược xu hướng chính, đa số còn nghĩ “hồi nhẹ thôi”.
  • B: nhịp hồi lại theo xu hướng cũ, dễ tạo bẫy vì ai cũng nghĩ xu hướng quay lại.
  • C: nhịp phá kỳ vọng, thường rõ ràng và dứt khoát hơn.

Điều chỉnh là nơi nhiều người chết vì “đếm cho ra xu hướng”. Thị trường đang tháo, bạn lại cố gọi nó là sóng 2 để tìm sóng 3. Tôi từng làm vậy. Trả giá bằng drawdown.

3 luật cứng khi đếm sóng xung lực

Ba luật này là xương sống. Nếu bạn vi phạm mà vẫn gọi đó là impulse thì bạn đang tự lừa mình.

Luật 1: Sóng 2 không hồi quá điểm bắt đầu sóng 1

Trong xu hướng tăng, sóng 2 không được rơi xuống dưới điểm bắt đầu của sóng 1. Nếu rơi xuống, nhãn sai. Hết.

Điểm đáng chú ý: nhiều người “nới” luật bằng cách đổi timeframe, hoặc đổi điểm bắt đầu để hợp. Đó là lúc Elliott trở thành trò chơi.

Luật 2: Sóng 3 không được là sóng ngắn nhất trong 1-3-5

Sóng 3 thường mạnh, nhưng luật nói tối thiểu: nó không được ngắn nhất trong ba sóng đẩy (1,3,5). Nếu bạn đo mà sóng 3 ngắn nhất, nhãn impulse bị loại.

Đo kiểu nào? Không cần đo từng pip. Bạn chỉ cần nhìn tương quan và kiểm tra rõ ràng bằng công cụ đo khoảng cách giá.

Luật 3: Sóng 4 không chồng lấn vùng giá sóng 1

Trong impulse chuẩn, sóng 4 không được chồng lên vùng giá của sóng 1. (Có ngoại lệ trong diagonal, phần sau nói kỹ.) Luật này giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa impulse và cấu trúc đi ngang.

Đây cũng là luật hay bị phá nhất trong thị trường biến động mạnh, spread giãn hoặc whipsaw vì tin. Lúc đó, cái cần làm không phải cãi luật. Cái cần làm là giảm kỳ vọng “đếm đẹp”.

Nguyên tắc cơ bản của Sóng Elliott
Nguyên tắc cơ bản của Sóng Elliott

Guideline quan trọng: thứ giúp bạn đếm “ít sai hơn”

Rules là “đúng sai”. Guideline là “thường xảy ra”. Elliott mà chỉ có rules thì vẫn loạn, vì có vô số cách hợp rules. Guideline giúp bạn chọn cách ít gượng ép nhất.

Guideline quan trong Elliott

Alternation: sóng 2 và sóng 4 thường khác nhau

Nếu sóng 2 điều chỉnh sâu và sắc (kiểu zigzag), thì sóng 4 thường điều chỉnh nông và phức tạp (đi ngang). Ngược lại cũng hay xảy ra.

Cái này không phải định luật. Nhưng nó là cái phanh tay khi bạn đang cố nhét cả hai nhịp hồi vào cùng một kiểu cho “đẹp”.

Extension: thường có một sóng đẩy kéo dài

Trong 1-3-5 thường có một sóng “đi xa hơn hẳn”, gọi là extension. Thực tế, extension hay gặp ở sóng 3. Nhưng cũng có thể ở sóng 1 hoặc 5.

Nếu bạn thấy một nhịp chạy dài, đừng vội gọi đó là “sóng 5 kết thúc” chỉ vì bạn mệt. Hãy kiểm tra khả năng đó là sóng 3 extension.

Channeling: kẻ thù của “tự biên tự diễn”

Kẻ đếm sóng giỏi thường biết vẽ kênh.

  • Kênh cơ bản cho impulse: nối đáy sóng 2 và sóng 4, kẻ đường song song qua đỉnh sóng 3. Sóng 5 thường chạm hoặc vượt nhẹ kênh.
  • Nếu giá phá kênh theo hướng ngược xu hướng, đó là tín hiệu cấu trúc đang đổi pha hoặc điều chỉnh đã bắt đầu.

Kênh không phải để dự đoán. Nó để bạn kiểm tra “nhãn có hợp logic chuyển động không”.

Truncation: sóng 5 cụt, đừng cố ép phải có “đỉnh mới”

Có lúc sóng 5 không tạo đỉnh mới (trong xu hướng tăng), gọi là truncation. Nhiều người không chấp nhận điều đó vì họ muốn “đẹp”. Tôi từng không chấp nhận. Tôi giữ bias “còn sóng 5 nữa”, và tôi gồng. Sai.

Truncation thường xuất hiện khi lực đã cạn, tin xấu ập đến, hoặc thị trường đổi kỳ vọng nhanh.

Diagonal: ngoại lệ của chồng lấn

Diagonal (leading/ending diagonal) trông như cái nêm. Trong diagonal, sóng 4 có thể chồng lấn vùng sóng 1. Đây là lý do nhiều người lẫn lộn và dùng “ngoại lệ” để chữa nhãn sai.

Quy tắc tự vệ: chỉ gọi diagonal khi nó thật sự là nêm rõ ràng, cấu trúc bên trong thường là 3-3-3-3-3 (không phải lúc nào cũng dễ thấy), và bối cảnh hợp lý (đầu xu hướng hoặc cuối xu hướng).

Chọn cấp độ sóng (degree)

Elliott có tính phân dạng: trong sóng 3 có thể có 5 sóng nhỏ; trong sóng C cũng có thể có 5 sóng nhỏ. Nếu bạn đổi degree tùy hứng, bạn sẽ luôn “đúng” theo cách vô nghĩa.

Nguyên tắc tôi dùng để tránh loạn degree:

  1. Chọn một khung thời gian chính để ra quyết định (tùy hệ thống của bạn).
  2. Đếm sóng trên khung đó trước, chỉ dùng khung nhỏ hơn để nhìn cấu trúc chi tiết, không dùng để “chữa sai”.
  3. Mỗi lần đổi degree, phải có lý do: cấu trúc nội bộ không khớp rules.

Nói thẳng: nếu bạn đang đổi degree chỉ để nhãn hợp ý bạn, bạn đang tìm cảm giác an toàn, không phải tìm xác suất.

Elliott gắn với swing và vùng thanh khoản

Sóng là nhịp. Nhịp hình thành quanh swing high, swing low. Swing hình thành quanh:

  • vùng có thanh khoản dày (nhiều lệnh chờ),
  • vùng nhiều người nhìn (đỉnh đáy rõ),
  • vùng tin tức làm đổi kỳ vọng.

Nếu nhãn của bạn bỏ qua các vùng đó và chỉ bám vào “mẫu sách vở”, bạn sẽ đếm ra một câu chuyện đẹp nhưng vô dụng.

AD 4nXdiDLhNwgR5zokRXdJYwVUo56xRUzGSSBJmpeXFwhiARjBJdDckMNgi9xwvMr6Dvw7ZYuQSVu3 nXvxHTA 7hvlYU 4Uk CDUgYCsqmL7QWKkQssZzhwo41k7CQnVMT8m4HzN?key=oyq qB6r

Ngoài ra, các nhà phân tích thường sử dụng các công cụ khác như Fibonacci retracements Fibonacci extensions để xác định mục tiêu giá tiềm năng và điểm kết thúc của các sóng.

Các mẫu điều chỉnh phổ biến và “bẫy” hay gặp

Các mẫu điều chỉnh mới là phần làm người học Elliott phát điên. Vì nó có nhiều biến thể. Dưới đây là những mẫu bạn gặp thường xuyên nhất, kèm bẫy tôi đã từng dính.

mau dieu chinh trong elliott

Zigzag: điều chỉnh sắc, nhanh, dễ nhận

Cấu trúc thường được mô tả là 5-3-5 (A là 5, B là 3, C là 5).

Dấu hiệu hay gặp:

  • Đi ngược xu hướng chính khá dứt khoát.
  • Sóng B thường hồi lại không quá sâu.
  • Sóng C thường chạy “đã”, nhìn rất có lực.

Bẫy: gọi mọi cú giảm mạnh là A của zigzag để hy vọng có B hồi, rồi bạn canh “xu hướng trở lại”. Nhưng nếu nó là khởi đầu của pha giảm lớn hơn, bạn đang đứng sai phía.

Flat: điều chỉnh đi ngang, làm bạn mất kiên nhẫn

Flat thường có A-B-C, nhưng A và B có thể trông như đi ngang, B có thể hồi rất sâu, thậm chí vượt điểm bắt đầu của A trong expanded flat.

Dấu hiệu:

  • Biên độ không lớn nhưng thời gian kéo dài.
  • Nhiều cú giả phá vỡ.
  • Tâm lý dễ overtrade: thấy “cơ hội” khắp nơi.

Bẫy: bạn nghĩ “đi ngang là dễ”, nên bạn vào liên tục, mỗi lệnh một chút. Đến lúc giá thoát range thật, spread giãn, slippage xuất hiện, bạn mất nhiều hơn bạn nghĩ.

Triangle: tam giác, co hẹp biến động

Triangle thường xuất hiện trước nhịp cuối của xu hướng hoặc trước nhịp cuối của điều chỉnh (thường ở sóng 4 hoặc sóng B).

Dấu hiệu:

  • Biên độ co lại, đáy cao dần hoặc đỉnh thấp dần (tùy dạng).
  • Nhiều cú chạm cạnh rồi bật.
  • Breakout sau tam giác thường nhanh.

Bẫy: cố đếm tam giác ở mọi nơi chỉ vì bạn thấy giá co hẹp. Thị trường co hẹp có thể chỉ là “nghỉ” trước tin, không phải triangle đúng nghĩa.

Combination: double three, triple three, chỗ này làm người ta bỏ cuộc

Combination là sự kết hợp của các mẫu điều chỉnh, nối với nhau bằng một nhịp “X”. Ví dụ zigzag + flat, hoặc flat + triangle.

Dấu hiệu:

  • Điều chỉnh kéo dài bất thường.
  • Bạn đếm A-B-C xong tưởng hết, rồi nó lại quay lại đi ngang tiếp.
  • Cảm giác thị trường “trêu ngươi”.

Bẫy: bạn cố “bắt đáy” trong điều chỉnh kéo dài. Bạn sẽ bị mài mòn bởi spread, bởi whipsaw, bởi phí cơ hội.

Bảng tóm tắt mẫu điều chỉnh

MẫuNhịp đặc trưngTính chấtHay xuất hiện ởBẫy phổ biếnGợi ý kiểm tra
Zigzag5-3-5Sắc, nhanhSóng 2, sóng ANhầm cú đảo chiều lớn thành zigzag nhỏB hồi nông, C dứt khoát, thường có động lượng rõ
Flat3-3-5 (thường)Đi ngang, rốiSóng 4, sóng BOvertrade trong range, dính false breakB hồi sâu, thời gian kéo dài, biên độ vừa
Triangle3-3-3-3-3Co hẹp biến độngSóng 4, sóng BGán triangle cho mọi đoạn co hẹpBiên độ giảm dần, cạnh rõ, breakout nhanh sau đó
Combinationnhiều biến thểDài, “lỳ”Điều chỉnh lớnNghĩ “xong rồi” quá sớmCó nhịp X nối, cấu trúc lặp lại, thường ăn thời gian

Elliott + Fibonacci: dùng như thước đo, không phải lời tiên tri

Tôi không ghét Fibonacci. Tôi ghét cách người ta dùng Fibonacci như kiểu “chạm 0.618 là đảo chiều chắc chắn”.

Fibonacci trong Elliott có giá trị ở chỗ: nó cho bạn mốc tham chiếu để đánh giá nhịp hồi, nhịp chạy, và sự “hợp lý” của cấu trúc. Nhưng nó không có quyền bắt giá phải quay đầu.

Mốc thường dùng (nhớ ý nghĩa, đừng thuộc số)

  • Retracement hay gặp cho sóng 2: thường sâu hơn sóng 4.
  • Retracement hay gặp cho sóng 4: thường nông hơn, hay đi ngang.
  • Extension cho sóng 3 hoặc sóng 5: dùng để so tương quan 1 và 5, hoặc đo mục tiêu tiềm năng của nhịp đẩy.

Bạn không cần nhét con số vào đầu. Bạn cần hiểu: Fibonacci giúp bạn trả lời câu hỏi “nhịp này có đang quá gượng không”.

Khi Fibonacci vô dụng hoặc gây hại

  • Quanh tin tức: giá xuyên mốc như không.
  • Khi spread giãn: mốc bạn vẽ trên chart không còn là giá bạn khớp.
  • Khi thị trường bị quét thanh khoản: mốc bị xuyên chỉ để lấy stop, rồi giá quay lại.

Lúc đó, thay vì hỏi “Fibo nào đúng”, hãy hỏi “điểm vô hiệu của kịch bản nằm ở đâu, và rủi ro là gì”.

Quy trình đếm sóng thực tế trên chart: có điều kiện, có loại trừ

Elliott dùng được khi bạn có quy trình. Không có quy trình, bạn sẽ đếm theo cảm xúc.

1) Bắt đầu từ khung lớn, đi xuống khung nhỏ

Tôi luôn làm top-down, vì khung nhỏ dễ nhiễu.

  • Khung lớn cho bạn xu hướng và pha thị trường (đang xung lực hay đang điều chỉnh).
  • Khung nhỏ cho bạn cấu trúc nội bộ để xác nhận rules.

Sai lầm tôi từng dính: nhìn khung nhỏ trước, thấy “đủ 5 sóng”, rồi tin rằng khung lớn sắp đảo chiều. Tôi vào sớm, bị quét.

Bat dau tu khung lon di xuong khung nho trong elliott

2) Vẽ swing trước, đặt nhãn sau

Cách chống “tự biên tự diễn”:

  1. Đánh dấu swing high/low rõ ràng.
  2. Nhìn xem swing tạo cấu trúc gì (HH-HL hay LH-LL, hay range).
  3. Sau đó mới đặt nhãn 1-2-3-4-5 hoặc A-B-C.

Nếu bạn đặt nhãn trước, bạn sẽ bắt swing chạy theo nhãn.

3) Luôn có điểm loại trừ

Đây là điểm sống còn. Elliott không phải để đoán. Elliott để dựng kịch bản có điều kiện.

Ví dụ cách tư duy (không phải tín hiệu vào lệnh):

  • Nếu đây là sóng 2, thì nó không được phá điểm bắt đầu sóng 1. Phá là loại.
  • Nếu đây là impulse, sóng 4 không chồng lấn sóng 1 (trừ diagonal). Chồng lấn thì bạn phải xem lại.
  • Nếu bạn nghi đây là triangle, cấu trúc phải co hẹp và có đủ nhịp, thiếu thì đừng ép.

Điểm loại trừ giúp bạn dừng đúng lúc thay vì cãi với thị trường.

4) Dựng kịch bản A/B, ưu tiên kịch bản ít gượng ép nhất

Tôi hay có ít nhất 2 kịch bản:

  • Kịch bản A: cấu trúc đang là impulse tiếp diễn.
  • Kịch bản B: cấu trúc đang là điều chỉnh phức tạp hoặc đảo pha.

Mỗi kịch bản phải có:

  • lý do (rules + guideline),
  • điều kiện vô hiệu,
  • dấu hiệu xác nhận.

Bạn sẽ thấy nhẹ đầu hơn rất nhiều khi chấp nhận: thị trường có thể đi nhiều đường, mình chỉ quản trị rủi ro theo đường nào có xác suất cao hơn.

Dung kich ban AB

5) Gắn Elliott với quản trị rủi ro, không gắn với “cái tôi”

Elliott giỏi nhất ở chỗ: nó cho bạn một cái khung để nói “đoạn này nếu sai thì sai ở đâu”.

Nhưng nếu bạn dùng nó để chứng minh bạn giỏi, bạn sẽ thua.

Tôi từng “gồng nhãn”. Giá đi ngược, tôi không chịu đổi kịch bản, vì đổi là thừa nhận mình sai. Kết quả là drawdown sâu. Sau đó tôi mới hiểu: thừa nhận sai sớm là một kỹ năng sinh tồn.

6) Nhật ký đếm sóng và review

Nếu bạn muốn Elliott thành kỹ năng, bạn phải review.

  • Chụp chart trước khi thị trường chạy.
  • Ghi nhãn, ghi kịch bản, ghi điểm vô hiệu.
  • Sau vài ngày, quay lại xem: bạn sai ở đâu, sai vì luật hay sai vì bias.

Elliott không phải là “học xong là dùng được”. Nó là trò chơi của kỷ luật và thống kê sai lầm.

Elliott là bản đồ xác suất, không phải GPS

Tôi dùng Elliott theo kiểu:

  • Elliott cho tôi biết “đang ở pha nào”, “cấu trúc có hợp logic không”.
  • Nếu cấu trúc không rõ, tôi chấp nhận “không rõ” và giảm hành động.
  • Nếu cấu trúc rõ, tôi vẫn cần quản trị rủi ro vì spread, slippage, news volatility có thể làm mọi thứ lệch.

Có thể tôi sai trong vài bối cảnh. Có sản phẩm, có giai đoạn thị trường rất “có nhịp” và Elliott trông như tiên tri. Nhưng tôi không còn đặt niềm tin vào cảm giác đó nữa. Tôi đặt niềm tin vào quy trình, vào điểm loại trừ, vào kỷ luật.

Nói thẳng: Elliott không giúp bạn thắng nếu bạn không biết thua đúng cách.

FAQ

1) Sóng Elliott có “chuẩn” không hay chỉ là vẽ cho vui?

Nó có phần chuẩn ở rules, đặc biệt trong impulse. Nhưng phần lớn còn lại là xác suất và cách bạn chọn kịch bản. Nếu bạn dùng Elliott để luôn đúng, bạn sẽ thất vọng. Nếu bạn dùng Elliott để quản trị sai, nó có giá trị.

2) Vì sao hai người đếm cùng một chart mà ra hai kịch bản khác nhau?

Vì họ chọn degree khác nhau, chọn swing khác nhau, và ưu tiên guideline khác nhau. Elliott không phải một đáp án duy nhất. Cách giảm mơ hồ là bám rules, vẽ swing rõ, và luôn có điều kiện vô hiệu.

3) Cần học hết các mẫu phức tạp mới dùng được không?

Không. Người mới nên tập impulse và vài mẫu điều chỉnh cơ bản (zigzag, flat, triangle) trước. Mẫu phức tạp thường chỉ để bạn… bớt hoảng khi thị trường rối, chứ không phải để bạn vào nhiều hơn.

4) Elliott có dùng được cho Crypto, Vàng, Forex không?

Dùng được ở mức “đọc cấu trúc”. Nhưng độ nhiễu, spread, slippage, tin tức khác nhau khiến độ “đẹp” của sóng cũng khác. Đừng kỳ vọng chart lúc nào cũng sạch. Elliott càng cần đi kèm risk management ở thị trường biến động mạnh.

5) Elliott và Fibonacci có bắt buộc đi chung không?

Không bắt buộc. Fibonacci chỉ là thước đo giúp bạn đánh giá nhịp hồi và nhịp chạy có đang hợp lý không. Dùng vừa đủ. Dùng quá tay là thành tự thôi miên.

6) Làm sao biết mình đang overfit khi đếm sóng?

Dấu hiệu đơn giản: bạn đổi nhãn liên tục, bạn luôn có lý do “hợp lý”, và bạn thấy mình không bao giờ sai cho đến khi tài khoản giảm. Cách chữa: checklist, điểm vô hiệu, và review có kỷ luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *