Sóng đẩy Elliott 1-2-3-4-5 là cấu trúc năm nhịp di chuyển theo hướng của xu hướng ở cấp độ sóng lớn hơn. Cấu trúc chỉ hợp lệ khi thỏa ba quy tắc cứng về sóng 2, sóng 3 và sóng 4; việc gắn số lên mọi đoạn zigzag mà không kiểm tra quy tắc sẽ tạo ra một nhãn chủ quan, không phải phân tích.
Bài này tập trung vào impulse wave chuẩn, không trộn lẫn với sóng chéo hay mô hình điều chỉnh. Để có bối cảnh tổng thể, hãy bắt đầu ở Sóng Elliott là gì.
Sóng đẩy Elliott 1-2-3-4-5 là gì?

Trong một impulse tăng, sóng 1, 3 và 5 đi cùng hướng của xu hướng lớn hơn; sóng 2 và 4 là các nhịp điều chỉnh ngược chiều. Ở impulse giảm, hình học đảo chiều nhưng logic giữ nguyên. Mỗi sóng có thể chứa các sóng nhỏ hơn, vì vậy điều đầu tiên cần làm là xác định degree: bạn đang đếm swing của H4 hay chỉ một đoạn nhỏ trong H1?
Không nên coi nhịp thứ năm là mặc định phải kéo dài hoặc coi nhịp thứ ba là mặc định dài nhất. Các mô tả này là khuynh hướng; cấu trúc hợp lệ trước hết phải qua các quy tắc cứng dưới đây.
Ba quy tắc không thể phá vỡ của impulse wave

| Quy tắc | Cách kiểm tra | Khi vi phạm |
|---|---|---|
| Sóng 2 không retrace quá 100% sóng 1 | Đánh dấu điểm bắt đầu sóng 1 | Loại cách đếm impulse đó |
| Sóng 3 không ngắn nhất trong 1, 3, 5 | So sánh độ dài ba sóng cùng hướng | Đếm lại degree hoặc pivot |
| Sóng 4 không overlap vùng giá của sóng 1 | So sánh vùng kết thúc sóng 1 với đáy/đỉnh sóng 4 | Không gọi là impulse chuẩn |
Cần tách impulse chuẩn khỏi diagonal. Diagonal có quy tắc cấu trúc riêng, vì vậy không dùng ngoại lệ của diagonal để hợp thức hóa một impulse đã vi phạm. Bài sóng chéo Elliott giải thích rõ hơn hai cấu trúc này.
Đếm sóng 1 đến 5 và dùng guideline đúng mức

Sau khi cấu trúc qua ba quy tắc, guideline giúp đánh giá tính nhất quán của cách đếm. Ví dụ, sóng 2 và sóng 4 thường có hình thức khác nhau: một nhịp có thể sắc và sâu, nhịp kia có thể đi ngang và phức tạp. Đây là nguyên tắc xen kẽ, không phải điều kiện bắt buộc.
Tương tự, khi sóng 3 mở rộng, sóng 1 và 5 đôi khi có xu hướng gần bằng nhau. Dùng hướng dẫn này để tạo giả thuyết, không dùng nó để ép giá vào một cách đếm. Nếu có hai cách đếm cùng hợp lệ, hãy ghi cả hai kịch bản và điểm nào sẽ loại từng kịch bản.
Quy trình đếm sóng với Fibonacci và invalidation

- Chọn timeframe gốc và chỉ đánh dấu pivot rõ ràng.
- Đếm 1–2–3–4–5 rồi kiểm tra ba quy tắc cứng trước.
- Dùng Fibonacci retracement để đo độ hồi của sóng 2/4 và ghi rõ đó là vùng tham chiếu, không phải điểm chắc chắn.
- Đặt invalidation tại quy tắc tương ứng: ví dụ dưới điểm bắt đầu sóng 1 với kịch bản impulse tăng. Sau đó mới tính rủi ro vị thế.
Đừng bỏ qua pha sau impulse. Một cấu trúc 1–2–3–4–5 hoàn tất có thể chuyển sang nhiều dạng sóng điều chỉnh Elliott, thay vì đảo chiều theo một kịch bản duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Sóng 3 có luôn dài nhất? Không. Quy tắc là sóng 3 không được ngắn nhất trong ba sóng 1, 3 và 5.
Fibonacci có xác nhận cách đếm sóng không? Fibonacci là lớp tham chiếu. Ba quy tắc cấu trúc và sự nhất quán của pivot mới là điều kiện loại trừ cơ bản.
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool: Identifying Elliott Wave Patterns.
- StockCharts ChartSchool: Guidelines for Applying Elliott Wave Theory.
Cảnh báo rủi ro: Sóng Elliott là khung diễn giải kỹ thuật. Các cách đếm có thể thay đổi khi giá xuất hiện dữ liệu mới; luôn xác định điểm sai và giới hạn rủi ro trước khi hành động.
