Open Interest là gì? Cách đọc OI trong Futures và Crypto

Open Interest (OI) là tổng số hợp đồng futures hoặc options đã được mở nhưng chưa được tất toán, giao nhận hay thực hiện. Mỗi hợp đồng luôn có một bên long và một bên short, nhưng OI chỉ đếm hợp đồng đó một lần. OI khác volume: volume đếm giao dịch trong một khoảng thời gian, còn OI đo số hợp đồng vẫn tồn tại.

Open Interest là gì trong futures và crypto derivatives
Open Interest đếm số hợp đồng phái sinh còn mở, khác với volume giao dịch trong kỳ.

Key Takeaways

  • OI đếm hợp đồng còn mở, không đếm riêng hai phía long và short.
  • Volume có thể rất cao trong khi OI gần như không đổi.
  • OI tăng không cho biết bên long hay short đang thắng.
  • Futures có dữ liệu OI theo sở giao dịch; crypto OI phụ thuộc từng sàn.
  • Forex spot phi tập trung không có một OI toàn cầu tương đương futures.

Open Interest là gì?

CFTC định nghĩa open interest là tổng số hợp đồng futures và/hoặc options đã được ký kết nhưng chưa được bù trừ bằng giao dịch ngược, giao nhận hoặc thực hiện. Tổng long OI luôn bằng tổng short OI vì một hợp đồng không thể tồn tại nếu thiếu một trong hai phía.

OI thường được báo cáo theo từng sản phẩm, tháng đáo hạn và sở giao dịch. Khi xem dữ liệu, bạn phải biết đó là OI của riêng hợp đồng front month, tổng các kỳ hạn hay hợp đồng perpetual trên một sàn crypto.

OI tăng, giảm hoặc không đổi thế nào?

Cách Open Interest tăng giảm khi mở và đóng vị thế
OI tăng khi hình thành hợp đồng mới, không đổi khi chuyển vị thế và giảm khi hai phía đóng hợp đồng.
Bên muaBên bánThay đổi OI
Mở long mớiMở short mớiTăng 1 hợp đồng
Mở vị thếĐóng vị thế cũKhông đổi
Đóng long cũĐóng short cũGiảm 1 hợp đồng

Giao dịch luôn cần hai phía, nhưng trạng thái mở hay đóng của hai phía mới quyết định thay đổi OI. Chỉ nhìn một lệnh mua không thể biết OI tăng hay giảm.

Open Interest khác Volume thế nào?

So sánh Volume và Open Interest
Volume đếm giao dịch phát sinh; Open Interest đếm hợp đồng còn mở mà không đếm hai lần long và short.

Volume tăng mỗi khi một hợp đồng được giao dịch, kể cả giao dịch đó chỉ chuyển vị thế từ người này sang người khác. OI là một số dư: nó tăng khi hợp đồng mới được tạo, giảm khi hợp đồng được tất toán và không đổi khi vị thế chỉ chuyển chủ.

Ví dụ giả định có sáu giao dịch trong ngày nhưng cuối phiên còn hai hợp đồng mở. Volume ngày là 6, OI cuối phiên là 2. Không được cộng long 2 với short 2 thành OI 4.

Cách đọc Giá và OI

Ma trận biến động giá và Open Interest
Bốn tổ hợp giá và OI chỉ cung cấp bối cảnh, không phải tín hiệu giao dịch độc lập.

Bảng diễn giải giá–OI là giả thuyết phổ biến, không phải quy luật. Giá tăng cùng OI tăng có thể cho thấy vị thế mới tham gia, nhưng OI không nói vị thế mới nghiêng long hay short. Giá tăng trong khi OI giảm có thể liên quan short covering hoặc đóng vị thế, nhưng phải kiểm tra volume, cấu trúc và dữ liệu khác.

  • Giá tăng/OI tăng: dòng vị thế mới tham gia cùng chuyển động.
  • Giá tăng/OI giảm: chuyển động có thể được thúc đẩy bởi tất toán.
  • Giá giảm/OI tăng: vị thế mới tham gia khi giá giảm.
  • Giá giảm/OI giảm: có thể có liquidation hoặc rút vị thế.

Từ “có thể” là bắt buộc: OI tổng không tiết lộ động cơ hay danh tính người tham gia.

OI trong Futures, Crypto và Forex

Nguồn Open Interest của futures, crypto và giới hạn Forex spot
Futures có OI theo sở giao dịch; crypto theo từng sàn; Forex spot không có OI toàn cầu.

Futures niêm yết

Dữ liệu đến từ sở giao dịch và thuộc phạm vi hợp đồng niêm yết tại đó. Cần chú ý rollover: OI có thể giảm ở hợp đồng sắp đáo hạn và tăng ở hợp đồng kế tiếp mà không phản ánh thay đổi quan điểm tổng thể.

Crypto derivatives

Mỗi sàn có OI riêng; trang tổng hợp cộng nhiều venue nhưng có thể khác đơn vị, tỷ giá quy đổi và phạm vi sàn. Perpetual OI không giống spot volume.

Forex spot

Forex spot là OTC phân mảnh, không có clearing house duy nhất ghi nhận mọi vị thế. Dữ liệu “open interest” từ broker có thể chỉ là vị thế khách hàng nội bộ; không được gọi là OI toàn cầu. Nếu cần dữ liệu tập trung hơn, có thể tham khảo currency futures với phạm vi được ghi rõ.

OI, thanh khoản và COT

OI cao có thể cho thấy thị trường có nhiều vị thế đang tồn tại, nhưng thanh khoản còn phụ thuộc volume, spread và depth. Báo cáo COT của CFTC phân loại một phần OI theo nhóm người tham gia và được công bố theo lịch tuần; đây không phải dữ liệu realtime hay tín hiệu vào lệnh.

Checklist sử dụng Open Interest

  1. Xác định sản phẩm, sàn, kỳ hạn và đơn vị OI.
  2. Kiểm tra dữ liệu là theo ngày hay intraday.
  3. So OI với chính lịch sử của cùng hợp đồng.
  4. Kiểm tra rollover, expiry và liquidation.
  5. Đọc cùng giá, volume và cấu trúc.
  6. Đặt điều kiện xác nhận và vô hiệu riêng.

Sai lầm phổ biến

  • Cho rằng OI tăng đồng nghĩa nhiều long hơn short.
  • Nhầm OI với volume hoặc số trader.
  • Cộng cả long và short làm OI tăng gấp đôi.
  • So OI giữa hai sàn crypto không chuẩn hóa đơn vị.
  • Áp OI futures như dữ liệu toàn cầu cho Forex spot.

FAQ

OI tăng có chắc giá tiếp tục không?

Không. OI chỉ cho biết số hợp đồng còn mở tăng; hướng và kết quả phụ thuộc hành vi giá và vị thế của các bên.

Open Interest có phải thanh khoản không?

OI là một thước đo liên quan, nhưng thanh khoản còn cần volume, spread và order-book depth.

Crypto OI có cộng được toàn thị trường không?

Có thể tổng hợp nhiều sàn, nhưng phải công bố nguồn, đơn vị và danh sách venue; không có aggregator nào mặc nhiên bao phủ tất cả.

Đọc liên quan: khối lượng giao dịch, Footprint Chart và CVD.

Đọc OI theo kỳ hạn và rollover

Một sản phẩm futures có thể có nhiều tháng đáo hạn cùng tồn tại. OI của hợp đồng gần nhất giảm trong khi hợp đồng kế tiếp tăng thường phản ánh quá trình chuyển tháng, không nhất thiết là dòng tiền rời khỏi thị trường. Muốn đánh giá tổng quan, hãy xem cả OI theo từng kỳ hạn và tổng OI của sản phẩm.

Continuous contract trên nền tảng chart có thể nối giá nhiều kỳ hạn nhưng chỉ báo OI không phải lúc nào cũng nối theo cùng phương pháp. Vì vậy, cần kiểm tra tài liệu nhà cung cấp trước khi so dữ liệu qua ngày rollover.

OI và liquidation trong crypto

Trong perpetual futures, OI có thể giảm nhanh khi vị thế bị thanh lý hoặc trader chủ động đóng lệnh. Nếu giá giảm mạnh, volume tăng và OI giảm, liquidation long là một giả thuyết có thể kiểm tra; nhưng dữ liệu OI tổng không chứng minh riêng nguyên nhân đó. Cần đối chiếu liquidation feed, funding rate và basis.

Funding rate dương không có nghĩa toàn bộ người tham gia đang long. Funding là cơ chế thanh toán giữa các phía để giữ giá perpetual gần spot; cách tính và chu kỳ khác nhau giữa sàn. Không nên cộng OI, funding và CVD thành một “điểm số chắc thắng”.

Cách backtest Giá–OI

  1. Chọn một sàn, hợp đồng và đơn vị OI cố định.
  2. Định nghĩa biến động OI theo phần trăm thay vì số tuyệt đối khi cần.
  3. Chia trạng thái giá thành trend, range và sự kiện.
  4. Đặt trước cửa sổ đánh giá, stop và chi phí.
  5. Ghi mọi tín hiệu đủ điều kiện, kể cả thất bại.
  6. Tách giai đoạn huấn luyện và kiểm tra ngoài mẫu.

Một backtest hợp lệ phải tránh chọn các cú spike OI nổi bật sau khi đã thấy kết quả. Báo cáo nên gồm số mẫu, drawdown, phân phối lợi nhuận giả định và điều kiện thị trường, không chỉ tỷ lệ thắng.

Thuật ngữ liên quan

  • Basis: chênh lệch giữa giá futures và spot.
  • Funding rate: khoản thanh toán định kỳ trong perpetual.
  • Rollover: chuyển vị thế từ kỳ hạn sắp đáo hạn sang kỳ hạn sau.
  • COT: báo cáo phân loại một phần open interest theo nhóm người tham gia.
  • Liquidation: đóng vị thế bắt buộc khi tài sản bảo đảm không đáp ứng yêu cầu.

Học nền tảng: phân tích kỹ thuật, cấu trúc thị trường và phân biệt dữ liệu profile.

Nguồn tham khảo

Cảnh báo rủi ro: Nội dung nhằm mục đích giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư hay tín hiệu giao dịch. Dữ liệu quá khứ, chỉ báo và mối tương quan không đảm bảo kết quả tương lai. Giao dịch phái sinh có thể gây mất vốn nhanh chóng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *