Công cụ quy đổi pip và point
Quy đổi khoảng cách giá sang pip hoặc point theo bước giá bạn nhập. Kiểm tra quy ước báo giá của từng sản phẩm và broker.
Pip và Point là gì trong thị trường Forex?
Pip (Percentage in Point) là đơn vị chuẩn đo lường sự biến động giá của một cặp tiền tệ trong thị trường ngoại hối. Đối với hầu hết các cặp tiền truyền thống (như EUR/USD, GBP/USD), 1 pip tương ứng với sự thay đổi ở chữ số thập phân thứ 4 (0.0001).
Point (hay Pipette / Điểm giá) là đơn vị thập phân nhỏ hơn pip 10 lần. Với sự phát triển của công nghệ báo giá điện tử hiện đại, các sàn Forex cung cấp mức giá chi tiết đến 5 chữ số thập phân (hoặc 3 số thập phân đối với các cặp tiền có đồng Yên Nhật JPY). Khi đó:
1 Pip = 10 Points (hoặc 10 Pipettes)1 Point = 0.1 Pip
Quy ước số chữ số thập phân và cách tính Pip cho từng sản phẩm
| Nhóm sản phẩm | Ví dụ cặp tiền | Số chữ số thập phân | 1 Pip bằng bao nhiêu? | 1 Point bằng bao nhiêu? |
|---|---|---|---|---|
| Forex tiêu chuẩn | EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD | 5 chữ số thập phân | 0.00010 (Số thứ 4) | 0.00001 (Số thứ 5) |
| Cặp tiền chứa JPY | USD/JPY, EUR/JPY, GBP/JPY | 3 chữ số thập phân | 0.010 (Số thứ 2) | 0.001 (Số thứ 3) |
| Vàng (Gold) | XAU/USD | 2 chữ số thập phân | 0.10 USD (hoặc 1.00 USD tùy broker) | 0.01 USD (1 cent) |
| Dầu thô (Oil) | WTI, Brent | 2 chữ số thập phân | 0.01 USD | 0.001 USD |
| Tiền điện tử | BTC/USD | 2 chữ số thập phân | 1.00 USD | 0.01 USD |
Cách tính giá trị của 1 Pip (Pip Value) bằng tiền USD
Giá trị tiền mặt của 1 pip biến động phụ thuộc vào khối lượng giao dịch (Lot size) và đồng tiền định giá (Quote currency):
- Đối với các cặp có USD đứng sau (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD):
1 Standard Lot (100.000 đơn vị): 1 Pip = 10 USD.
0.1 Mini Lot (10.000 đơn vị): 1 Pip = 1 USD.
0.01 Micro Lot (1.000 đơn vị): 1 Pip = 0.10 USD. - Đối với Vàng (XAU/USD):
1 Lot Vàng chuẩn = 100 oz. Khi giá vàng di chuyển 1 USD (ví dụ từ 2650.00 lên 2651.00, tương đương 10 pip hay 100 point), lợi nhuận là: 100 oz × 1 USD = 100 USD (tức 1 pip = 10 USD).
Ví dụ thực tế khi đặt lệnh
Bạn đặt lệnh Buy EUR/USD tại giá 1.08254 với Stop Loss tại 1.07954:
- Khoảng cách giá = 1.08254 – 1.07954 = 0.00300.
- Số pip = 0.00300 / 0.0001 = 30 pips.
- Số point = 30 × 10 = 300 points.
- Nếu bạn đánh 0.5 lot, số tiền bạn chịu rủi ro là: 30 pips × 5 USD/pip = 150 USD.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao trên MT5 hiển thị khoảng cách Stop Loss là Point chứ không phải Pip?
Nền tảng MetaTrader 5 mặc định đo lường khoảng cách theo bước giá nhỏ nhất của máy chủ sàn (tick size / point). Do đó, nếu bạn muốn đặt Stop Loss 25 pip trên cặp tiền 5 số, bạn cần nhập vào ô khoảng cách là 250 points.
Pip của các cặp JPY có gì khác biệt?
Đồng Yên Nhật có giá trị danh nghĩa nhỏ hơn nhiều so với USD hay EUR (1 USD đổi được hơn 150 JPY). Vì thế, 1 pip của cặp JPY nằm ở chữ số thập phân thứ hai (0.01) thay vì chữ số thứ tư.
Các công cụ và bài viết liên quan
- Công cụ tính lot Forex — Tự động tính số lot từ khoảng cách pip Stop Loss.
- Công cụ tính phí swap qua đêm — Tính chi phí dựa trên tỷ lệ point.
- Bài viết: Pip trong Forex là gì? Hướng dẫn tính pip chi tiết.
